
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Sepahan | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Iranian cup winner | 1 | 23/24 |
| AFC Champions League participant | 3 | 23/24 18/19 06/07 |
| Saudi Arabian champion | 1 | 20/21 |
| South Korean Cup Winner | 1 | 19/20 |
| South Korean champion | 2 | 19/20 18/19 |
| Manager of the Year | 1 | 18/19 |
| Champions League participant | 5 | 15/16 13/14 10/11 09/10 03/04 |
| Saudi Super Cup Winner | 1 | 14/15 |