
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Saudi Arabia | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Champion | 1 | 20/21 |
| Turkish cup winner | 1 | 13/14 |
| English Super Cup winner | 2 | 12/13 12/13 |
| English Champion | 1 | 11/12 |
| FA Cup Winner | 1 | 10/11 |
| Italian champion | 3 | 07/08 06/07 05/06 |
| Italian Super Cup winner | 2 | 06/07 05/06 |
| Italian cup winner | 4 | 05/06 04/05 03/04 00/01 |