
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Netherlands | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 23/24 |
| Spanish cup winner | 2 | 20/21 07/08 |
| Champions League participant | 7 | 20/21 09/10 07/08 06/07 05/06 02/03 98/99 |
| Europa League participant | 1 | 17/18 |
| Dutch Super Cup winner | 2 | 08/09 02/03 |
| Dutch champion | 3 | 06/07 03/04 01/02 |
| Portuguese Super Cup winner | 2 | 05/06 04/05 |
| Dutch Cup winner | 1 | 01/02 |