
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Cyprus | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Cyprian cup winner | 2 | 20/21 06/07 |
| Cypriot cup winner | 2 | 20/21 06/07 |
| Cyprian champion | 3 | 15/16 07/08 04/05 |
| Europa League participant | 1 | 15/16 |
| Champions League participant | 1 | 08/09 |
| Cypriot Super Cup Winner | 1 | 06/07 |