
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | PSIM Yogyakarta | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish Super Cup winner | 1 | 24/25 |
| Promotion to 1st league | 1 | 23/24 |
| Dutch Super Cup winner | 2 | 18/19 17/18 |
| Champions League participant | 1 | 17/18 |
| Dutch Cup winner | 2 | 17/18 15/16 |
| Dutch champion | 1 | 16/17 |
| Europa League participant | 1 | 14/15 |