
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Corinthians Paulista (SP) | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saudi Cup Winner | 2 | 22/23 16/17 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 22/23 |
| Saudi Arabian champion | 2 | 21/22 16/17 |
| AFC Champions League participant | 2 | 21/22 16/17 |
| Manager of the Year | 1 | 16/17 |
| Argentinian champion | 8 | 13/14 06/07 01/02 99/00 98/99 97/98 96/97 95/96 |
| Winner Copa Campeonato | 1 | 13/14 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 95/96 |