
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Ittihad Kalba FC | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Saudi Cup Winner | 1 | 21/22 |
| Manager of the Year | 1 | 17/18 |
| Europa League participant | 3 | 15/16 14/15 09/10 |
| Serbian champion | 4 | 12/13 09/10 08/09 07/08 |
| Champions League participant | 1 | 10/11 |
| Serbian cup winner | 2 | 08/09 07/08 |