
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | TSV Hartberg | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| German second tier champion | 2 | 18/19 13/14 |
| Europa League participant | 1 | 17/18 |
| Promotion to 1st league | 1 | 13/14 |
| Austrian champion | 1 | 12/13 |
| Austrian Youth league U19 champion | 1 | 05/06 |