
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Rangers | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Scottish league cup winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 5 | 23/24 21/22 19/20 18/19 12/13 |
| Belgian Supercup Winner | 2 | 21/22 16/17 |
| Belgian champion | 4 | 20/21 19/20 18/19 15/16 |
| Manager of the Year | 3 | 19/20 18/19 17/18 |
| Champions League participant | 2 | 19/20 16/17 |
| Belgian cup winner | 1 | 14/15 |