
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Panama U21 | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup runner-up | 1 | 22/23 |
| Gold Cup participant | 2 | 22/23 10/11 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 22/23 12/13 |
| Panamanian Champion Apertura | 1 | 20/21 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 18/19 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 14/15 |