- Giải bóng đá U19 Thái Lan
- Cúp Liên đoàn bóng đá Thái Lan
- Cúp Thái Lan
- Giải bóng đá Đại học Thái Lan
- National Games of Thailand
- THA U21
- Thailand Ratchaburi Games
- Cúp Nữ hoàng Thái Lan
- Giải bóng đá hạng ba Thái Lan
- Thai League 3 Cup
- Cúp Liên đoàn Thái Lan
- Thái League 1
- Giải hạng Hai Thái Lan
- Giải bóng đá trong nhà Thái Lan
- Giải bóng đá Thai League 3
- Giải Nữ hàng đầu Thái Lan
- Giải bóng đá nghiệp dư Thái Lan
- THA U23
- Cúp Bóng đá Vô địch Thái Lan
- Cúp Vua Thái Lan
- THA D3 Cup

Giải bóng đá Thai League 3 ,Thông tin giải đấu - Bongdalu
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 20 | 13 | 4 | 3 | 50 | 33 | 43 | 20 13 4 3 50 33 43 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 20 | 13 | 4 | 3 | 30 | 16 | 43 | 20 13 4 3 30 16 43 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 20 | 11 | 6 | 3 | 31 | 16 | 39 | 20 11 6 3 31 16 39 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 20 | 9 | 5 | 6 | 24 | 2 | 32 | 20 9 5 6 24 2 32 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 20 | 8 | 6 | 6 | 21 | -2 | 30 | 20 8 6 6 21 -2 30 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 20 | 8 | 5 | 7 | 26 | 2 | 29 | 20 8 5 7 26 2 29 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 20 | 7 | 6 | 7 | 28 | -7 | 27 | 20 7 6 7 28 -7 27 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 20 | 5 | 7 | 8 | 23 | -6 | 22 | 20 5 7 8 23 -6 22 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 20 | 3 | 8 | 9 | 12 | -7 | 17 | 20 3 8 9 12 -7 17 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 20 | 4 | 5 | 11 | 13 | -10 | 17 | 20 4 5 11 13 -10 17 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
11 | 20 | 3 | 6 | 11 | 13 | -20 | 15 | 20 3 6 11 13 -20 15 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
12 | 20 | 3 | 4 | 13 | 19 | -17 | 13 | 20 3 4 13 19 -17 13 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 20 | 10 | 9 | 1 | 48 | 34 | 39 | 20 10 9 1 48 34 39 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 20 | 11 | 6 | 3 | 35 | 13 | 39 | 20 11 6 3 35 13 39 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 20 | 8 | 7 | 5 | 22 | 6 | 31 | 20 8 7 5 22 6 31 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 20 | 7 | 7 | 6 | 34 | 7 | 28 | 20 7 7 6 34 7 28 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 | -1 | 27 | 20 8 3 9 27 -1 27 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 20 | 7 | 6 | 7 | 17 | -2 | 27 | 20 7 6 7 17 -2 27 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 20 | 5 | 11 | 4 | 21 | 1 | 26 | 20 5 11 4 21 1 26 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 20 | 6 | 8 | 6 | 20 | -7 | 26 | 20 6 8 6 20 -7 26 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 20 | 6 | 6 | 8 | 25 | -2 | 24 | 20 6 6 8 25 -2 24 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 20 | 6 | 5 | 9 | 27 | -15 | 23 | 20 6 5 9 27 -15 23 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
11 | 20 | 5 | 4 | 11 | 15 | -12 | 19 | 20 5 4 11 15 -12 19 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
12 | 20 | 4 | 2 | 14 | 19 | -22 | 14 | 20 4 2 14 19 -22 14 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 20 | 13 | 5 | 2 | 46 | 26 | 44 | 20 13 5 2 46 26 44 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 20 | 11 | 8 | 1 | 39 | 21 | 41 | 20 11 8 1 39 21 41 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 20 | 11 | 6 | 3 | 28 | 19 | 39 | 20 11 6 3 28 19 39 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 20 | 8 | 7 | 5 | 24 | 5 | 31 | 20 8 7 5 24 5 31 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 20 | 6 | 11 | 3 | 26 | 9 | 29 | 20 6 11 3 26 9 29 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 20 | 7 | 7 | 6 | 25 | 6 | 28 | 20 7 7 6 25 6 28 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 20 | 8 | 4 | 8 | 19 | -8 | 28 | 20 8 4 8 19 -8 28 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 20 | 7 | 6 | 7 | 22 | -5 | 27 | 20 7 6 7 22 -5 27 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 20 | 6 | 6 | 8 | 25 | 1 | 24 | 20 6 6 8 25 1 24 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 20 | 2 | 6 | 12 | 15 | -26 | 12 | 20 2 6 12 15 -26 12 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
11 | 20 | 3 | 3 | 14 | 23 | -28 | 12 | 20 3 3 14 23 -28 12 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
12 | 20 | 2 | 3 | 15 | 16 | -20 | 9 | 20 2 3 15 16 -20 9 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 16 | 13 | 1 | 2 | 36 | 28 | 40 | 16 13 1 2 36 28 40 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 16 | 9 | 5 | 2 | 25 | 13 | 32 | 16 9 5 2 25 13 32 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 15 | 9 | 3 | 3 | 25 | 15 | 30 | 15 9 3 3 25 15 30 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 16 | 9 | 3 | 4 | 24 | 13 | 30 | 16 9 3 4 24 13 30 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 16 | 6 | 7 | 3 | 23 | 3 | 25 | 16 6 7 3 23 3 25 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 15 | 7 | 3 | 5 | 30 | 10 | 24 | 15 7 3 5 30 10 24 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 | 4 | 22 | 16 6 4 6 22 4 22 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 | -24 | 9 | 16 2 3 11 9 -24 9 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 16 | 1 | 3 | 12 | 7 | -26 | 6 | 16 1 3 12 7 -26 6 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 16 | 0 | 2 | 14 | 1 | -36 | 2 | 16 0 2 14 1 -36 2 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 18 | 13 | 2 | 3 | 39 | 23 | 41 | 18 13 2 3 39 23 41 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 19 | 9 | 5 | 5 | 22 | 4 | 32 | 19 9 5 5 22 4 32 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 | 14 | 30 | 17 8 6 3 30 14 30 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 19 | 7 | 7 | 5 | 21 | 4 | 28 | 19 7 7 5 21 4 28 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 18 | 8 | 4 | 6 | 22 | 3 | 28 | 18 8 4 6 22 3 28 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 17 | 7 | 5 | 5 | 20 | -3 | 26 | 17 7 5 5 20 -3 26 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 18 | 5 | 7 | 6 | 23 | -2 | 22 | 18 5 7 6 23 -2 22 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 18 | 4 | 8 | 6 | 17 | -4 | 20 | 18 4 8 6 17 -4 20 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 18 | 4 | 5 | 9 | 18 | -10 | 17 | 18 4 5 9 18 -10 17 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 18 | 4 | 3 | 11 | 17 | -15 | 15 | 18 4 3 11 17 -15 15 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
11 | 18 | 2 | 4 | 12 | 14 | -14 | 10 | 18 2 4 12 14 -14 10 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 19 | 13 | 5 | 1 | 43 | 29 | 44 | 19 13 5 1 43 29 44 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 19 | 11 | 3 | 5 | 29 | 13 | 36 | 19 11 3 5 29 13 36 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 18 | 10 | 4 | 4 | 30 | 3 | 34 | 18 10 4 4 30 3 34 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 18 | 9 | 3 | 6 | 23 | 4 | 30 | 18 9 3 6 23 4 30 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 18 | 7 | 7 | 4 | 26 | 6 | 28 | 18 7 7 4 26 6 28 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 18 | 8 | 4 | 6 | 26 | 5 | 28 | 18 8 4 6 26 5 28 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 18 | 6 | 4 | 8 | 24 | -2 | 22 | 18 6 4 8 24 -2 22 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 18 | 4 | 5 | 9 | 26 | -6 | 17 | 18 4 5 9 26 -6 17 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 18 | 3 | 5 | 10 | 18 | -16 | 14 | 18 3 5 10 18 -16 14 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 18 | 2 | 7 | 9 | 25 | -12 | 13 | 18 2 7 9 25 -12 13 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
11 | 18 | 2 | 3 | 13 | 17 | -24 | 9 | 18 2 3 13 17 -24 9 Phong độ: Tiếp: | |||||||||



































































