Quốc tế
Châu Âu
Châu Mỹ
Châu phi
Châu Á
Châu Đại Dương

BIH PL-RS ,Thông tin giải đấu - Bongdalu
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 18 | 12 | 3 | 3 | 38 | 26 | 39 | 18 12 3 3 38 26 39 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 17 | 11 | 3 | 3 | 33 | 17 | 36 | 17 11 3 3 33 17 36 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 17 | 6 | 10 | 1 | 20 | 7 | 28 | 17 6 10 1 20 7 28 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 17 | 6 | 7 | 4 | 21 | 6 | 25 | 17 6 7 4 21 6 25 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 17 | 7 | 4 | 6 | 24 | 1 | 25 | 17 7 4 6 24 1 25 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 18 | 7 | 3 | 8 | 19 | -7 | 24 | 18 7 3 8 19 -7 24 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 18 | 6 | 4 | 8 | 26 | 10 | 22 | 18 6 4 8 26 10 22 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 17 | 6 | 4 | 7 | 17 | 0 | 22 | 17 6 4 7 17 0 22 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 16 | 6 | 4 | 6 | 18 | -2 | 22 | 16 6 4 6 18 -2 22 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 18 | 5 | 5 | 8 | 18 | -14 | 20 | 18 5 5 8 18 -14 20 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
11 | 16 | 5 | 1 | 10 | 17 | -11 | 16 | 16 5 1 10 17 -11 16 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
12 | 17 | 4 | 3 | 10 | 17 | -19 | 15 | 17 4 3 10 17 -19 15 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
13 | 18 | 3 | 5 | 10 | 11 | -14 | 14 | 18 3 5 10 11 -14 14 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 0 0 0 0 0 0 Phong độ: Tiếp: | |||||||||













