
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2008 | Esporte Clube Santo André (SP) B | Santo Andre | - | Ký hợp đồng |
| 31-03-2009 | Santo Andre | Palestra de São Bernardo (SP) | - | Cho thuê |
| 30-11-2009 | Palestra de São Bernardo (SP) | Santo Andre | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2010 | Santo Andre | Gil Vicente | - | Cho thuê |
| 29-06-2012 | Gil Vicente | Santo Andre | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2012 | Santo Andre | Qarabag | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | Qarabag | FC Astana | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2019 | FC Astana | Qarabag | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | Qarabag | FC Astana | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-01-2020 | FC Astana | Baniyas Club | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Baniyas Club | Free player | - | Giải phóng |
| 25-10-2020 | Free player | Zira FK | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2021 | Zira FK | Qarabag | - | Ký hợp đồng |
| 12-02-2025 | Qarabag | EC Primavera | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Azerbaijani champion | 11 | 24/25 23/24 22/23 21/22 19/20 18/19 17/18 16/17 15/16 14/15 13/14 |
| Azerbaijani cup winner | 5 | 23/24 21/22 16/17 15/16 14/15 |
| Europa League participant | 8 | 23/24 22/23 19/20 18/19 16/17 15/16 14/15 13/14 |
| Conference League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| Kazakh champion | 1 | 17/18 |
| Champions League participant | 1 | 17/18 |
| Champion 2nd League Portugal | 1 | 11 |
| Promotion to 1st league | 1 | 10/11 |