
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Monaco U19 | Monaco U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Monaco U21 | AS Monaco | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | AS Monaco | Caen | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Caen | Anderlecht | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2019 | Anderlecht | FC Nantes | 0.75M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-01-2023 | FC Nantes | AS Saint-Étienne | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 17-01-2026 19:55 | AS Saint-Étienne | Clermont | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 03-01-2026 19:00 | Le Mans | AS Saint-Étienne | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 13-12-2025 19:00 | AS Saint-Étienne | Bastia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 06-12-2025 19:00 | USL Dunkerque | AS Saint-Étienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 08-11-2025 19:00 | Troyes | AS Saint-Étienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 28-10-2025 19:30 | AS Saint-Étienne | Pau FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 04-10-2025 18:00 | Montpellier Hérault SC | AS Saint-Étienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 16-08-2025 18:00 | AS Saint-Étienne | Rodez Aveyron | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 17-05-2025 19:00 | AS Saint-Étienne | Toulouse FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 10-05-2025 19:00 | Stade DE Reims | AS Saint-Étienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 3 | 22/23 18/19 16/17 |
| French cup winner | 1 | 21/22 |
| Champions League participant | 1 | 17/18 |
| Belgian Supercup Winner | 1 | 17/18 |
| Belgian champion | 1 | 16/17 |
| French 2nd tier champion | 1 | 12/13 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 09 |