
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2007 | Santos FC U20 | Santos | - | Ký hợp đồng |
| 20-09-2012 | Santos | Sao Paulo | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-07-2016 | Sao Paulo | Sevilla FC | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2018 | Sevilla FC | Amiens | - | Cho thuê |
| 29-01-2019 | Amiens | Sevilla FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2019 | Sevilla FC | Fluminense RJ | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 16-04-2026 00:30 | Fluminense - RJ | Independiente Rivadavia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-04-2026 21:00 | Fluminense - RJ | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 07-04-2026 22:00 | Deportivo La Guaira | Fluminense - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-04-2026 23:30 | Coritiba SAF - PR | Fluminense - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-04-2026 00:30 | Fluminense - RJ | Corinthians - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 21-03-2026 21:30 | Fluminense - RJ | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-03-2026 00:30 | Vasco da Gama Saf - RJ | Fluminense - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 15-03-2026 19:00 | Fluminense - RJ | Athletico Paranaense - PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 08-03-2026 21:00 | Fluminense - RJ | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 01-03-2026 21:00 | Fluminense - RJ | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup participant | 2 | 24 12 |
| Recopa Sudamericana winner | 2 | 23/24 11/12 |
| Copa Libertadores winner | 2 | 22/23 10/11 |
| Champions League participant | 2 | 17/18 16/17 |
| Copa América participant | 2 | 16 11 |
| Olympic Games: 2nd Place | 1 | 12 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 11/12 |
| Olympics participant | 1 | 11/12 |
| Campeão Paulista | 3 | 11/12 10/11 09/10 |
| Brazilian cup winner | 1 | 10 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 10 09 |