
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | RVUFK Kyiv | Dynamo Kyiv II | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2013 | Dynamo Kyiv II | Goverla Uzhgorod (- 2016) | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | Goverla Uzhgorod (- 2016) | Dynamo Kyiv II | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2014 | Dynamo Kyiv II | Dynamo Kyiv | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 17-04-2026 12:30 | Dynamo Kyiv | Zorya | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 04-04-2026 15:00 | Dynamo Kyiv | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 19-03-2026 11:00 | FK Oleksandria | Dynamo Kyiv | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 13-03-2026 16:00 | Dynamo Kyiv | Obolon Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 27-02-2026 11:00 | Dynamo Kyiv | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 20-02-2026 16:00 | Dynamo Kyiv | Rukh Vynnyky | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 01-12-2025 13:30 | Dynamo Kyiv | SC Poltava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 27-11-2025 17:45 | Omonia Nicosia FC | Dynamo Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 22-11-2025 13:30 | Kolos Kovalivka | Dynamo Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 09-11-2025 13:30 | Dynamo Kyiv | LNZ Cherkasy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ukrainian champion | 4 | 24/25 20/21 15/16 14/15 |
| Europa League participant | 6 | 22/23 20/21 19/20 18/19 17/18 14/15 |
| Champions League participant | 4 | 21/22 20/21 16/17 15/16 |
| Ukrainian cup winner | 3 | 20/21 19/20 14/15 |
| Ukrainian Super Cup winner | 4 | 20/21 19/20 18/19 16/17 |