
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | - | Aubagne | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2015 | Aubagne | Valenciennes | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Valenciennes | RC Strasbourg Alsace | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-01-2020 | RC Strasbourg Alsace | Nottingham Forest | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-10-2020 | Nottingham Forest | Mouscron Peruwelz | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Mouscron Peruwelz | Nottingham Forest | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2021 | Nottingham Forest | Caen | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Caen | Nottingham Forest | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-08-2022 | Nottingham Forest | AJ Auxerre | - | Ký hợp đồng |
| 11-09-2023 | AJ Auxerre | Kasimpasa | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 03-07-2026 22:00 | Argentina | Cabo Verde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 27-06-2026 00:00 | Cabo Verde | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 21-06-2026 22:00 | Uruguay | Cabo Verde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 15-06-2026 16:00 | Spain | Cabo Verde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 16-05-2026 17:00 | Gaziantep FK | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 02-05-2026 17:00 | Fenerbahce | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 19-04-2026 17:00 | Trabzonspor | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 06-04-2026 17:00 | Kocaelispor | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 30-03-2026 03:00 | Cabo Verde | Finland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 27-03-2026 03:00 | Chile | Cabo Verde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French 2nd tier champion | 1 | 23/24 |
| French league cup winner | 1 | 18/19 |