
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | KAA Gent Youth | Club Brugge Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Club Brugge Youth | Jong Essevee | - | Ký hợp đồng |
| 05-04-2017 | Free player | Davao Aguilas | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2019 | Davao Aguilas | United City FC | - | Ký hợp đồng |
| 09-10-2020 | United City FC | Kaya FC | - | Ký hợp đồng |
| 09-12-2021 | Kaya FC | Nakhon Ratchasima Mazda FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Free player | - | Giải phóng |
| 14-02-2025 | Free player | Manila Digger FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái League 1 | 18-10-2025 12:30 | BG Pathum United | Ayutthaya United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 21-09-2025 11:30 | Rayong FC | Ayutthaya United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 14-09-2025 11:30 | Ayutthaya United | Chiangrai United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| AFC Cup Participant | 2 | 19/20 18/19 |
| Philippine champion | 1 | 18/19 |
| Philippine cup winner | 1 | 18/19 |