
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2006 | AD Vasco Da Gama U20 | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Ký hợp đồng |
| 06-09-2009 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Internacional RS | - | Cho thuê |
| 30-12-2009 | Internacional RS | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2009 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Benfica | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2011 | Benfica | Santos | - | Cho thuê |
| 29-06-2012 | Santos | Benfica | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2013 | Benfica | Palmeiras | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | Palmeiras | Benfica | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2014 | Benfica | Sao Paulo | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-07-2016 | Sao Paulo | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 11-04-2021 | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Shenzhen FC(1994-2024) | 0.75M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-04-2022 | Shenzhen FC(1994-2024) | Free player | - | Giải phóng |
| 17-07-2022 | Free player | Atletico Mineiro | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2025 | Atletico Mineiro | Athletico Paranaense | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 18-04-2026 23:45 | CRB AL | Juventude | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 11-04-2026 19:00 | Juventude | Goiás EC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 04-04-2026 19:00 | Fortaleza | Juventude | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 31-03-2026 21:30 | Juventude | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 22-03-2026 19:00 | Avaí FC | Juventude | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 19-03-2026 22:30 | Juventude | Aguia De Maraba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 28-10-2025 00:30 | Athletico Paranaense - PR | Amazonas FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 19-10-2025 21:30 | Coritiba SAF - PR | Athletico Paranaense - PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 15-10-2025 00:30 | Athletico Paranaense - PR | Avaí FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 10-10-2025 00:35 | Remo - PA | Athletico Paranaense - PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champion Campeonato Brasileiro Série B | 2 | 12/13 08/09 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 12 |
| Campeão Paulista | 1 | 11/12 |
| Portuguese league cup winner | 2 | 10/11 09/10 |
| Champions League participant | 1 | 10/11 |
| Europa League participant | 2 | 10/11 09/10 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 10 09 |
| Portuguese champion | 1 | 09/10 |