
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2009 | Albirex Niigata U18 | Albirex Niigata | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2012 | Albirex Niigata | VfB Stuttgart | 0.3M € | Cho thuê |
| 29-06-2013 | VfB Stuttgart | Albirex Niigata | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2013 | Albirex Niigata | VfB Stuttgart | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 05-07-2015 | VfB Stuttgart | Hamburger SV | 0.7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-08-2019 | Hamburger SV | Vissel Kobe | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-05-2026 05:00 | Vissel Kobe | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 23-05-2026 05:00 | Avispa Fukuoka | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 17-05-2026 04:00 | V-Varen Nagasaki | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 13-05-2026 10:00 | Vissel Kobe | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 10-05-2026 05:00 | Vissel Kobe | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-05-2026 06:00 | Sanfrecce Hiroshima | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 02-05-2026 06:00 | Gamba Osaka | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 29-04-2026 05:00 | Vissel Kobe | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 20-04-2026 16:15 | Vissel Kobe | Al-Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 16-04-2026 16:15 | Al-Sadd | Vissel Kobe | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese cup winner | 2 | 24 19 |
| Japanese champion | 2 | 24 23 |
| J. League Best XI | 1 | 23 |
| AFC Champions League participant | 2 | 21/22 19/20 |
| Japanese Super Cup winner | 1 | 20 |
| World Cup participant | 2 | 18 14 |
| Asian Cup participant | 1 | 14/15 |
| Europa League participant | 2 | 13/14 12/13 |
| Confederations Cup participant | 1 | 13 |
| German cup runner-up | 1 | 12/13 |
| Olympics participant | 1 | 11/12 |