
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2006 | Rabotnicki Skopje Youth | Rabotnicki Skopje | - | Ký hợp đồng |
| 30-09-2008 | Rabotnicki Skopje | Metalurg Skopje | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2010 | Metalurg Skopje | Ceahlaul Piatra Neamt | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Ceahlaul Piatra Neamt | Enosis Neon Paralimniou | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2010 | Enosis Neon Paralimniou | Rabotnicki Skopje | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2014 | Rabotnicki Skopje | Sarajevo | - | Ký hợp đồng |
| 03-03-2016 | Sarajevo | Incheon United Club | 0.175M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-01-2017 | Incheon United Club | Nakhon Ratchasima Mazda FC | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2017 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Sarajevo | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2022 | Sarajevo | Rabotnicki Skopje | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Rabotnicki Skopje | FK Makedonija Gjorce Petrov | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 21 |
| Bosnian-Herzegovinian cup winner | 3 | 20/21 18/19 13/14 |
| Bosnian-Herzegovinian champion | 3 | 19/20 18/19 14/15 |
| Europa League participant | 2 | 14/15 11/12 |
| Macedonian champion | 2 | 13/14 07/08 |
| Macedonian cup winner | 2 | 13/14 07/08 |
| Uefa Cup participant | 2 | 07/08 06/07 |