
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | CSKA Sofia U19 | CSKA Sofia | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2009 | CSKA Sofia | Sportist Svoge | - | Cho thuê |
| 29-06-2010 | Sportist Svoge | CSKA Sofia | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2010 | CSKA Sofia | Akademik Sofia | Free | Ký hợp đồng |
| 31-07-2011 | Akademik Sofia | Etar | Unknown | Ký hợp đồng |
| 31-12-2011 | Etar | Nesebar | Unknown | Ký hợp đồng |
| 31-07-2012 | Nesebar | FC Dobrudzha | Unknown | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | FC Dobrudzha | Slavia Sofia | - | Ký hợp đồng |
| 23-07-2018 | Slavia Sofia | Ararat-Armenia FC | - | Ký hợp đồng |
| 20-02-2019 | Ararat-Armenia FC | FC Zhetysu Taldykorgan | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | FC Zhetysu Taldykorgan | Ararat-Armenia FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-07-2019 | Ararat-Armenia FC | Arda | Free | Ký hợp đồng |
| 21-08-2019 | Arda | Etar | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | Etar | Arda | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2019 | Arda | Slavia Sofia | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Slavia Sofia | Minyor Pernik | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Minyor Pernik | Lokomotiv Plovdiv | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Lokomotiv Plovdiv | Etar | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Etar | - | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 08-03-2024 16:30 | Lokomotiv Plovdiv | Etar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 02-03-2024 10:45 | Etar | Lokomotiv Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 18-02-2024 10:45 | Etar | CSKA 1948 Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu