
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02-04-2012 | - | Kristianstads DFF (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 11-01-2013 | Kristianstads DFF (w) | Gotham FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 31-07-2015 | Gotham FC (w) | FFC Frankfurt (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | FFC Frankfurt (w) | - | - | Chuyển nhượng tự do |
| 12-03-2019 | - | Houston Dash (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NWSL Nữ | 31-05-2026 19:05 | Gotham FC Women | Houston Dash Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 24-05-2026 00:45 | Houston Dash Women | Angel City FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 21-05-2026 00:00 | Houston Dash Women | San Diego Wave Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 16-05-2026 00:10 | Kansas City Current Women | Houston Dash Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 08-09-2025 00:30 | San Diego Wave Women | Houston Dash Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 29-08-2025 23:30 | Racing Louisville Women | Houston Dash Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 17-08-2025 20:00 | Gotham FC Women | Houston Dash Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 09-08-2025 00:47 | Houston Dash Women | North Carolina Courage Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 03-08-2025 02:00 | Bay FC (w) | Houston Dash Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 21-06-2025 23:30 | North Carolina Courage Women | Houston Dash Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Concacaf Women’s Olympic Qualifying runner-up | 2 | 20 12 |
| NWSL Challenge Cup winner | 1 | 20 |
| NWSL Fall Series runner-up | 1 | 20 |
| Olympic champion | 1 | 20 |
| Concacaf Women's World Cup Qualifiers runner-up | 1 | 18 |
| Algarve Cup runner-up | 1 | 17 |
| Women's Pan American Games winner | 1 | 11 |