
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 11-07-2016 | Skala Morshyn U19 (- 2018) | Skala Morshyn (- 2018) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Skala Morshyn (- 2018) | FK Oleksandriya II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FK Oleksandriya II | FK Oleksandria | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2023 | FK Oleksandria | FC Inhulets Petrove | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | FC Inhulets Petrove | Chernomorets Odessa | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2024 | Chernomorets Odessa | Epicentr Dunaivtsi | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 19-04-2026 12:30 | FK Epitsentr Dunayivtsi | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 12-04-2026 12:30 | Zorya | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 06-04-2026 15:00 | FK Epitsentr Dunayivtsi | Kudrivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 21-03-2026 11:00 | Kryvbas | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 15-03-2026 11:00 | FK Epitsentr Dunayivtsi | Rukh Vynnyky | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 07-03-2026 11:00 | FK Epitsentr Dunayivtsi | Kolos Kovalivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 21-02-2026 11:00 | FK Epitsentr Dunayivtsi | LNZ Cherkasy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 14-12-2025 16:00 | FC Shakhtar Donetsk | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 30-11-2025 13:30 | FK Epitsentr Dunayivtsi | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 23-11-2025 13:30 | Polissya Zhytomyr | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ukrainian second tier champion | 1 | 24/25 |
| Europa League participant | 1 | 19/20 |