
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | Sandnes Ulf Youth | Odd Grenland | - | Ký hợp đồng |
| 02-02-2018 | Odd Grenland | Sogndal | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2019 | Sogndal | Union Saint-Gilloise | - | Ký hợp đồng |
| 09-06-2020 | Union Saint-Gilloise | Aalesund FK | - | Ký hợp đồng |
| 07-07-2022 | Aalesund FK | Aarhus AGF | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 22-08-2023 | Aarhus AGF | NAC Breda | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | NAC Breda | Aarhus AGF | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-09-2024 | Aarhus AGF | Hansa Rostock | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Hansa Rostock | Aarhus AGF | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 18-04-2026 12:00 | 1. FC Saarbrücken | TSV 1860 München | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 12-04-2026 17:30 | TSV 1860 München | SSV Jahn Regensburg | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 07-04-2026 17:00 | Energie Cottbus | TSV 1860 München | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 04-04-2026 12:00 | TSV 1860 München | SV Waldhof Mannheim | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 22-03-2026 15:30 | MSV Duisburg | TSV 1860 München | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 14-03-2026 15:30 | TSV 1860 München | SV Wehen Wiesbaden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 06-03-2026 18:00 | FC Viktoria Köln | TSV 1860 München | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 03-03-2026 18:00 | TSV 1860 München | Erzgebirge Aue | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 27-02-2026 18:00 | TSG Hoffenheim Youth | TSV 1860 München | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 22-02-2026 12:30 | TSV 1860 München | Hansa Rostock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Mecklenburg-Western Pomerania Cup winner | 1 | 24/25 |