
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2017 | MFA Munkach U19 | Kisvárda FC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 04-09-2018 | Kisvárda FC U19 | Karpaty Rakhiv | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2019 | Karpaty Rakhiv | MSK Rimavska Sobota | - | Ký hợp đồng |
| 29-02-2020 | MSK Rimavska Sobota | MFA Munkach | - | Ký hợp đồng |
| 05-04-2021 | MFA Munkach | FC Rukh Brest | - | Ký hợp đồng |
| 06-04-2021 | FC Rukh Brest | Energetik-BGU Minsk | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Energetik-BGU Minsk | FC Rukh Brest | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2021 | FC Rukh Brest | Energetik-BGU Minsk | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2023 | Energetik-BGU Minsk | Neman Grodno | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2024 | Neman Grodno | Naftan Novopolock | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2025 | Naftan Novopolock | Qizilqum Zarafshon | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 01-03-2026 13:30 | Persis Solo FC | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 21-02-2026 13:30 | Persis Solo FC | PSBS Biak Numfor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 13-02-2026 08:30 | Persis Solo FC | Madura United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 31-01-2026 08:30 | Persis Solo FC | Persib Bandung | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu