
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09-08-2021 | Central Coast Mariners (Youth) | Aarhus AGF U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Aarhus AGF U19 | Aarhus AGF | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2023 | Aarhus AGF | Central Coast Mariners | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Central Coast Mariners | Aarhus AGF | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-07-2024 | Aarhus AGF | Melbourne Victory | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Úc | 17-01-2026 08:35 | Adelaide United | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 10-01-2026 06:00 | Melbourne Victory | Western Sydney | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 02-01-2026 08:35 | Melbourne Victory | Perth Glory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 29-12-2025 08:00 | Melbourne Victory | Wellington Phoenix | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 20-12-2025 08:35 | Melbourne City | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 13-12-2025 08:35 | Melbourne Victory | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 05-12-2025 08:35 | Macarthur FC | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 28-11-2025 08:35 | Brisbane Roar | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 22-11-2025 08:35 | Sydney FC | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 08-11-2025 08:35 | Melbourne Victory | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Australian champion | 1 | 23/24 |
| AFC Cup Participant | 1 | 23/24 |
| AFC Cup Winner | 1 | 23/24 |