| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | USM El Harrach U21 | USM EL HARRACH | - | Ký hợp đồng |
| 25-07-2015 | USM EL HARRACH | MC Alger | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | MC Alger | USM EL HARRACH | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-07-2016 | USM EL HARRACH | NA Hussein Dey | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | NA Hussein Dey | CS Constantine | - | Ký hợp đồng |
| 30-09-2021 | CS Constantine | HB Chelghoum Laïd | - | Ký hợp đồng |
| 27-07-2022 | Free player | Biskra | - | Ký hợp đồng |
| 20-08-2023 | Biskra | Hetten FC | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2024 | Hetten FC | USM EL HARRACH | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 1 | 19/20 |
| Algerian champion | 1 | 17/18 |
| Algerian cup winner | 1 | 15/16 |