
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Maghrib Association Tetouan | AS FAR Rabat | 0.334M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-07-2019 | AS FAR Rabat | Maghrib Association Tetouan | Unknown | Ký hợp đồng |
| 11-08-2021 | Maghrib Association Tetouan | Renaissance de Berkane | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 18-12-2025 16:00 | Jordan | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 15-12-2025 14:30 | Morocco | United Arab Emirates | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 11-12-2025 14:30 | Morocco | Syria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 08-12-2025 17:00 | Morocco | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 05-12-2025 14:30 | Oman | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 02-12-2025 12:00 | Morocco | Comoros | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 28-11-2025 16:00 | Rivers United | Renaissance de Berkane | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 22-11-2025 19:00 | Renaissance de Berkane | Power Dynamos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Siêu cúp CAF | 18-10-2025 17:00 | Pyramids FC | Renaissance de Berkane | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 25-05-2025 13:00 | Simba Sports Club | Renaissance de Berkane | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CAF Confederation Cup winner | 2 | 24/25 21/22 |
| Moroccan champion | 1 | 24/25 |
| Arab Cup winner | 1 | 24/25 |
| Moroccan cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
| CAF Super Cup Winner | 1 | 22/23 |
| African Nations Championship winner | 1 | 20/21 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 15 |