
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | FC Copenhagen Youth | Sheffield United U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Sheffield United U18 | Sheffield United U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Sheffield United U21 | Sheffield United | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2022 | Sheffield United | Derby County | - | Cho thuê |
| 03-01-2023 | Derby County | Sheffield United | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-08-2024 | Sheffield United | Newcastle United | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 04-03-2026 20:15 | Newcastle United | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 28-02-2026 15:00 | Newcastle United | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 24-02-2026 20:00 | Newcastle United | Qarabag | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-02-2026 20:00 | Manchester City | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 18-02-2026 17:45 | Qarabag | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 14-02-2026 17:45 | Aston Villa | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 10-02-2026 19:30 | Tottenham Hotspur | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-02-2026 17:30 | Newcastle United | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 04-02-2026 20:00 | Manchester City | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 31-01-2026 20:00 | Liverpool | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English League Cup winner | 1 | 25 |