
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2023 | Maccabi Haifa Shmuel U19 | Maccabi Haifa | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Maccabi Haifa | Union Saint-Gilloise | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-03-2026 15:00 | KVC Westerlo | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 21-02-2026 19:45 | Union Saint-Gilloise | Royal Antwerp | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 14-02-2026 19:45 | Standard Liege | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 11-02-2026 19:30 | Union Saint-Gilloise | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 04-02-2026 19:30 | RC Sporting Charleroi | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-02-2026 17:30 | Union Saint-Gilloise | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Union Saint-Gilloise | Atalanta | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-01-2026 20:00 | FC Bayern Munich | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 17-01-2026 19:45 | Union Saint-Gilloise | KV Mechelen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 14-01-2026 19:30 | FCV Dender EH | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian Supercup Winner | 1 | 24/25 |
| Belgian champion | 1 | 24/25 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Israel Super Cup Winner | 1 | 23/24 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |