
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 15-08-2016 | Mallorca U19 | UE Cornella | - | Cho thuê |
| 17-01-2017 | UE Cornella | RCD Mallorca B | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2017 | RCD Mallorca B | Terrassa | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Terrassa | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2021 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2022 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Atromitos Athens | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2025 | Atromitos Athens | Asteras Aktor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-11-2025 17:30 | Asteras Aktor | Panaitolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-11-2025 13:00 | Aris Thessaloniki | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 19-10-2025 13:00 | Asteras Aktor | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 04-10-2025 15:00 | Panserraikos | Asteras Aktor | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 28-09-2025 17:30 | Asteras Aktor | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 24-09-2025 14:00 | Asteras Aktor | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 20-09-2025 17:00 | Volos NPS | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 31-08-2025 17:00 | AEK Athens | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 23-08-2025 17:00 | Olympiakos Piraeus | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 10-05-2025 15:30 | Aris Thessaloniki | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Romanian cup winner | 1 | 21/22 |