
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | IFK Goteborg U17 | IFK Goteborg U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | IFK Goteborg U19 | IFK Goteborg | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2021 | IFK Goteborg | Sonderjyske | 0.282M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-08-2021 | Sonderjyske | Spezia | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 26-08-2021 | Spezia | Sonderjyske | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Sonderjyske | Spezia | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2023 | Spezia | Atalanta | 2M € | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Atalanta | Spezia | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Spezia | Bologna | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 15-11-2025 19:45 | Switzerland | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 09-11-2025 14:00 | Bologna | Napoli | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 06-11-2025 20:00 | Bologna | Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 02-11-2025 17:00 | Parma | Bologna | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 26-10-2025 17:00 | Fiorentina | Bologna | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | |
| Europa League | 23-10-2025 16:45 | Fotbal Club FCSB | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 19-10-2025 13:00 | Cagliari | Bologna | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 10-10-2025 18:45 | Sweden | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 02-10-2025 16:45 | Bologna | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 28-09-2025 16:00 | Lecce | Bologna | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian cup winner | 1 | 24/25 |
| Europa League Winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Swedish cup winner | 1 | 20 |