
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | OJC Rosmalen Youth | PSV Eindhoven Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | PSV Eindhoven U18 | PSV Eindhoven U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2023 | PSV Eindhoven U20 | Emmen | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Emmen | PSV Eindhoven U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2023 | PSV Eindhoven U20 | Moreirense | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 18-04-2026 13:00 | AE Kifisias | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 08-04-2026 16:00 | Atromitos Athens | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| FIFA Series | 31-03-2026 09:10 | Australia | Curacao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 27-03-2026 06:00 | China | Curacao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-03-2026 17:00 | AEK Athens | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 15-03-2026 14:00 | AE Kifisias | Volos NPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-03-2026 16:00 | Panetolikos Agrinio | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-02-2026 17:00 | Aris Thessaloniki | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 15-02-2026 15:30 | AE Kifisias | OFI Crete | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 07-02-2026 18:00 | AE Kifisias | Atromitos Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 1 | 25 |
| Premier League International Cup winner | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| Torneio Internacional Algarve U17 | 1 | 19 |
| Dutch U17 Champion | 1 | 18 |