
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | FC Porto U15 | Padroense U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Padroense U17 | Porto Sad U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FC Porto U19 | Porto B | - | Ký hợp đồng |
| 31-05-2020 | Porto B | FC Porto | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | FC Porto | Arsenal | 35M € | Chuyển nhượng tự do |
| 26-08-2024 | Arsenal | FC Porto | 0.89M € | Cho thuê |
| 29-06-2025 | FC Porto | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 30-11-2025 14:30 | Hamburger SV | VfB Stuttgart | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 22-11-2025 14:30 | FC Augsburg | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 02-11-2025 14:30 | FC Köln | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 28-10-2025 17:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 25-10-2025 13:30 | Hamburger SV | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 28-09-2025 17:30 | 1. FC Union Berlin | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| VĐQG Đức | 20-09-2025 13:30 | Hamburger SV | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-09-2025 16:30 | FC Bayern Munich | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Club World Cup | 24-06-2025 01:00 | FC Porto | Al Ahly FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Club World Cup | 19-06-2025 19:00 | Inter Miami CF | FC Porto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 3 | 23/24 21/22 20/21 |
| Europa League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| Portuguese cup winner | 1 | 22 |
| Portuguese champion | 2 | 21/22 19/20 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Euro Under-21 runner-up | 1 | 21 |
| Player of the Tournament | 1 | 20/21 |
| European Under-19 participant | 1 | 20 |
| UEFA Youth League Winner | 1 | 18/19 |