
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | SV Werder Bremen Youth | Werder Bremen U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Werder Bremen U17 | Werder Bremen U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Werder Bremen U19 | Eintracht Braunschweig U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Eintracht Braunschweig U19 | Eintracht Braunschweig II | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2019 | Eintracht Braunschweig II | SSV Jeddeloh | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2020 | SSV Jeddeloh | Hannover 96 Am | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Hannover 96 Am | TuS Koblenz | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | TuS Koblenz | SV Rodinghausen | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2024 | SV Rodinghausen | Alemannia Aachen | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2025 | Alemannia Aachen | MSV Duisburg | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 18-04-2026 12:00 | MSV Duisburg | TSG Hoffenheim Youth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 11-04-2026 12:00 | SV Waldhof Mannheim | MSV Duisburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 07-04-2026 17:00 | MSV Duisburg | VfL Osnabrück | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 04-04-2026 14:30 | Rot-Weiss Essen | MSV Duisburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 22-03-2026 15:30 | MSV Duisburg | TSV 1860 München | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 01-02-2026 12:30 | SSV Ulm 1846 | MSV Duisburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 21-12-2025 18:30 | FC Viktoria Köln | MSV Duisburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 13-12-2025 13:00 | MSV Duisburg | Erzgebirge Aue | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 29-11-2025 13:00 | MSV Duisburg | Alemannia Aachen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 03-10-2025 17:00 | MSV Duisburg | Hansa Rostock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Regionalliga West Champion | 4 | 24/25 24/25 23/24 23/24 |
| Middle Rhine Cup winner | 2 | 23/24 23/24 |
| Landespokal Rheinland Winner | 2 | 22/23 22/23 |
| German Under-19 Bundesliga North/North-east champion | 2 | 15/16 15/16 |