
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03-05-2012 | Esporte Clube XV de Novembro de Jaú | Esporte Clube Noroeste (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Esporte Clube Noroeste (SP) | União Barbarense FC (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 02-05-2013 | União Barbarense FC (SP) | Corinthians Paulista (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 04-03-2021 | Corinthians Paulista (SP) | Cuiaba | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Cuiaba | Corinthians Paulista (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2021 | Corinthians Paulista (SP) | Cuiaba | - | Ký hợp đồng |
| 02-02-2025 | Cuiaba | Mirassol | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 30-05-2026 19:00 | Athletico Paranaense - PR | Mirassol - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 23-05-2026 22:00 | Mirassol - SP | Fluminense - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 16-05-2026 21:30 | Atlético Mineiro - MG | Mirassol - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 10-05-2026 21:30 | Mirassol - SP | Chapecoense - SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 07-05-2026 22:00 | Mirassol - SP | Liga Dep Universitaria Quito | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-05-2026 23:30 | Mirassol - SP | Corinthians - SP | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 29-04-2026 22:00 | Mirassol - SP | Always Ready | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-04-2026 00:00 | São Paulo - SP | Mirassol - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-04-2026 14:00 | Internacional - RS | Mirassol - SP | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 15-04-2026 02:00 | Liga Dep Universitaria Quito | Mirassol - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Brazilian champion | 2 | 17 15 |