
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Miramar Rangers AFC Youth | Island Bay United | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Island Bay United | North Wellington FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | North Wellington FC | Tasman United | - | Ký hợp đồng |
| 30-09-2020 | Tasman United | Hawke's Bay United | - | Ký hợp đồng |
| 31-03-2021 | Hawke's Bay United | North Wellington FC | - | Ký hợp đồng |
| 26-03-2022 | North Wellington FC | Wellington Olympic AFC | - | Ký hợp đồng |
| 21-03-2023 | Wellington Olympic AFC | Charleston Battery | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Charleston Battery | Wellington Olympic AFC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Wellington Olympic AFC | Auckland FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Úc | 16-01-2026 08:35 | Melbourne City | Auckland FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 09-01-2026 08:35 | Brisbane Roar | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 05-01-2026 08:00 | Macarthur FC | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 01-01-2026 04:00 | Auckland FC | Newcastle Jets | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 19-12-2025 09:00 | Western Sydney | Auckland FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 12-12-2025 08:35 | Central Coast Mariners | Auckland FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 06-12-2025 04:00 | Auckland FC | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 30-11-2025 02:00 | Auckland FC | Newcastle Jets | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 23-11-2025 02:00 | Auckland FC | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 19-11-2025 01:30 | Ecuador | New Zealand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| OFC Nations Cup winner | 1 | 23/24 |
| Best assist provider | 1 | 21/22 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 19 |