
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 27-01-2013 | GS Ergotelis U19 | Ergotelis | - | Ký hợp đồng |
| 23-08-2013 | Ergotelis | AS Fokikos Amfissas | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | AS Fokikos Amfissas | Ergotelis | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-08-2014 | Ergotelis | Panahaiki-2005 | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Panahaiki-2005 | Ergotelis | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-01-2016 | Ergotelis | Skenderbeu Korca | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2016 | Skenderbeu Korca | KS Bylis | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | KS Bylis | Skenderbeu Korca | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | Skenderbeu Korca | KS Perparimi Kukesi | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2018 | KS Perparimi Kukesi | Flamurtari | - | Ký hợp đồng |
| 18-02-2019 | Flamurtari | Yanbian | - | Ký hợp đồng |
| 26-02-2019 | Yanbian | Shaanxi Chang'an Athletic (2016-2023) | - | Ký hợp đồng |
| 11-04-2021 | Shaanxi Chang'an Athletic (2016-2023) | Zibo Cuju F.C. | - | Cho thuê |
| 28-07-2021 | Zibo Cuju F.C. | Shaanxi Chang'an Athletic (2016-2023) | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-07-2021 | Shaanxi Chang'an Athletic (2016-2023) | Nanjing City | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Nanjing City | Shaanxi Chang'an Athletic (2016-2023) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2021 | Shaanxi Chang'an Athletic (2016-2023) | Free player | - | Giải phóng |
| 15-08-2022 | Free player | KF Laci | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | KF Laci | - | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2023 | KF Laci | Teuta Durres | - | Ký hợp đồng |
| 23-07-2024 | Teuta Durres | Flamurtari | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Albanian champion | 1 | 16/17 |
| Albanian Super Cup winner | 2 | 16/17 15/16 |