
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20-03-2019 | Orsomarso | La Equidad | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | La Equidad | Orsomarso | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2020 | Orsomarso | Deportivo Cali | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | Deportivo Cali | Orsomarso | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2020 | Orsomarso | Real Cartagena | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Real Cartagena | Independiente Santa Fe | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Independiente Santa Fe | Real Cartagena | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-08-2023 | Real Cartagena | Atletico Junior Barranquilla | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | Atletico Junior Barranquilla | Real Cartagena | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2023 | Real Cartagena | Atletico Junior Barranquilla | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 30-05-2026 20:30 | Grêmio - RS | Corinthians - SP | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 26-05-2026 22:00 | Grêmio - RS | Montevideo City Torque | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 23-05-2026 22:00 | Grêmio - RS | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 21-05-2026 00:00 | Grêmio - RS | Palestino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 17-05-2026 19:00 | Bahia - BA | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Brasil | 14-05-2026 22:00 | AD Confiança | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 10-05-2026 22:30 | Grêmio - RS | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-05-2026 23:30 | Athletico Paranaense - PR | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 30-04-2026 00:30 | Palestino | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-04-2026 19:00 | Grêmio - RS | Coritiba SAF - PR | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Gaúcho | 1 | 25/26 |
| Colombian Champion | 2 | 24/25 22/23 |
| Central American and Caribbean Games Winner | 1 | 17/18 |