
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Free player | Truro City | - | Ký hợp đồng |
| 10-02-2013 | Truro City | Dorchester Town | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2013 | Dorchester Town | Yeovil Town | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2015 | Yeovil Town | Viking | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2016 | Viking | Forest Green Rovers | - | Ký hợp đồng |
| 16-11-2016 | Forest Green Rovers | Torquay United | - | Cho thuê |
| 07-12-2016 | Torquay United | Forest Green Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-01-2017 | Forest Green Rovers | Ipswich Town | 0.012M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-07-2017 | Ipswich Town | Rotherham United | - | Cho thuê |
| 31-12-2017 | Rotherham United | Ipswich Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-01-2018 | Ipswich Town | Barnsley | 0.85M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-08-2019 | Barnsley | Wigan Athletic | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 12-08-2020 | Wigan Athletic | Cardiff City | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2022 | Cardiff City | Bournemouth AFC | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2024 | Bournemouth AFC | Ipswich Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2024 | Ipswich Town | Bournemouth AFC | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-07-2024 | Bournemouth AFC | Sheffield United | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 28-02-2026 15:00 | Charlton Athletic | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 24-02-2026 19:45 | Wrexham | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-02-2026 15:00 | Wrexham | Ipswich Town | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 17-02-2026 19:45 | Bristol City | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 13-02-2026 19:45 | Wrexham | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 07-02-2026 15:00 | Wrexham | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 31-01-2026 12:30 | Sheffield Wednesday | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 24-01-2026 15:00 | Queens Park Rangers | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-01-2026 20:00 | Wrexham | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 17-01-2026 15:00 | Wrexham | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Euro participant | 1 | 21 |