
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2020 | Athletico Paranaense U20 | Athletico Paranaense | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2021 | Athletico Paranaense | Dynamo Kyiv | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-03-2022 | Dynamo Kyiv | Athletico Paranaense | - | Cho thuê |
| 08-02-2023 | Athletico Paranaense | Dynamo Kyiv | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-02-2023 | Dynamo Kyiv | Red Bull Bragantino | - | Cho thuê |
| 08-01-2025 | Red Bull Bragantino | Dynamo Kyiv | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-01-2025 | Dynamo Kyiv | Internacional RS | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Internacional RS | Dynamo Kyiv | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 01-03-2026 21:00 | Gremio | Internacional RS | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 25-02-2026 22:00 | Remo Belem (PA) | Internacional RS | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 21-02-2026 21:30 | Internacional RS | Ypiranga(RS) | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 15-02-2026 23:30 | Ypiranga(RS) | Internacional RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 13-02-2026 00:30 | Internacional RS | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 08-02-2026 21:00 | Internacional RS | São Luiz | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-02-2026 22:00 | CR Flamengo | Internacional RS | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 28-01-2026 22:00 | Internacional RS | Athletico Paranaense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 25-01-2026 23:00 | Internacional RS | Gremio | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 21-01-2026 22:00 | Internacional RS | Inter Santa Maria(RS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 1 | 21/22 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 20/21 |
| Brazilian cup winner | 1 | 19 |