
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Bordeaux B | FC Côte Bleue (-2022) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FC Côte Bleue (-2022) | Stade Reims II | - | Ký hợp đồng |
| 25-01-2020 | Stade Reims II | Lyon Duchere | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Lyon Duchere | Stade Reims II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2020 | Stade Reims II | Stade DE Reims | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2020 | Stade DE Reims | USL Dunkerque | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | USL Dunkerque | Stade DE Reims | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2022 | Stade DE Reims | Paris FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Paris FC | Stade DE Reims | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-07-2023 | Stade DE Reims | Paris FC | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 29-11-2025 18:00 | Paris FC | AJ Auxerre | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 23-11-2025 19:45 | LOSC Lille | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-11-2025 19:45 | Paris FC | Stade Rennais FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 01-11-2025 18:00 | AS Monaco | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 29-10-2025 20:05 | Paris FC | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 24-10-2025 18:45 | Paris FC | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 19-10-2025 13:00 | RC Lens | Paris FC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 14-10-2025 16:00 | Algeria | Uganda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 03-10-2025 18:45 | Paris FC | Lorient | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 28-09-2025 13:00 | OGC Nice | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ligue 1 Player of the Month | 1 | 25/26 |