
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Exeter City U18 | Exeter City | - | Ký hợp đồng |
| 26-08-2021 | Exeter City | Tiverton Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2022 | Tiverton Town | Exeter City | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-08-2022 | Exeter City | Yeovil Town | - | Cho thuê |
| 30-08-2022 | Yeovil Town | Exeter City | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2022 | Exeter City | Wolves U23 | 0.58M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2023 | Wolves U23 | Stockport County | - | Cho thuê |
| 01-01-2024 | Stockport County | Wolves U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENL Cup | 25-11-2025 19:00 | Braintree Town | Wolverhampton U21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp U21 Liên đoàn Ngoại hạng Anh | 21-11-2025 19:00 | Nottingham Forest U21 | Wolverhampton U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 11-11-2025 19:00 | Salford City | Wolverhampton U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 08-11-2025 16:00 | Aston Villa U21 | Wolverhampton U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 03-11-2025 19:00 | Wolverhampton U21 | West Ham United U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 24-10-2025 18:00 | Middlesbrough U21 | Wolverhampton U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp U21 Liên đoàn Ngoại hạng Anh | 20-10-2025 18:00 | Wolverhampton U21 | Swansea City U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 03-10-2025 18:00 | Wolverhampton U21 | Leicester City U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Ngoại hạng Anh Quốc tế | 29-09-2025 18:00 | Wolverhampton U21 | RB Leipzig II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| ENL Cup | 16-09-2025 18:00 | Forest Green Rovers | Wolverhampton U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English 4th tier champion | 1 | 23/24 |