
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Chelsea U18 | Chelsea U23 | - | Ký hợp đồng |
| 01-10-2020 | Chelsea U23 | Accrington Stanley | - | Cho thuê |
| 30-05-2021 | Accrington Stanley | Chelsea U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-07-2021 | Chelsea U23 | Huddersfield Town | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2023 | Huddersfield Town | Barnsley | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 19-11-2025 01:00 | Jamaica | Curacao | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 14-11-2025 00:00 | Trinidad Tobago | Jamaica | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 01-11-2025 15:00 | Barnsley | York City | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 25-10-2025 14:00 | Barnsley | Rotherham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 21-10-2025 18:00 | Barnsley | Manchester United U21 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 15-10-2025 00:00 | Jamaica | Bermuda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 04-10-2025 11:30 | Wycombe Wanderers | Barnsley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 30-09-2025 18:00 | Notts County | Barnsley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 27-09-2025 14:00 | Barnsley | Port Vale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 23-09-2025 18:45 | Barnsley | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 2 | 25 23 |
| English Youth League winner | 1 | 17/18 |