
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02-08-2016 | San Diego Nomads | Portland Timbers Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2019 | Portland Timbers Reserve | Ventura County FC | Free | Ký hợp đồng |
| 29-04-2021 | Ventura County FC | Los Angeles Galaxy | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2021 | Los Angeles Galaxy | San Diego Loyalty | - | Cho thuê |
| 29-11-2021 | San Diego Loyalty | Los Angeles Galaxy | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-02-2022 | Los Angeles Galaxy | Charleston Battery | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2024 | Charleston Battery | Indy Eleven | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2025 | Indy Eleven | Pittsburgh Riverhounds | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 18-04-2026 23:00 | Hartford Athletic | Loudoun United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 11-04-2026 23:00 | Hartford Athletic | El Paso Locomotive FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 04-04-2026 20:00 | Miami FC | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 01-04-2026 23:00 | Rhode Island | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 28-03-2026 21:00 | Hartford Athletic | Indy Eleven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 21-03-2026 23:00 | Brooklyn FC | Hartford Athletic | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 18-03-2026 23:00 | FC Motown | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 11-03-2026 16:00 | Birmingham Legion | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 08-03-2026 00:30 | Sporting Jax | Hartford Athletic | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 22-11-2025 17:10 | FC Tulsa | Pittsburgh Riverhounds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 22 |