
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2005 | RKU Kashiwa High School | Ryutsu Keizai University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2009 | Ryutsu Keizai University | Albirex Niigata | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2014 | Albirex Niigata | Yokohama F. Marinos | - | Ký hợp đồng |
| 22-06-2016 | Yokohama F. Marinos | Avispa Fukuoka | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2018 | Avispa Fukuoka | RB Omiya Ardija | - | Ký hợp đồng |
| 25-07-2022 | RB Omiya Ardija | Imabari FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 30-05-2026 05:00 | Kochi United | Renofa Yamaguchi | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 24-05-2026 05:00 | Zweigen Kanazawa FC | Kochi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 17-05-2026 05:00 | Kochi United | Ehime FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 06-05-2026 05:00 | FC Imabari | Kochi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 02-05-2026 05:00 | Kochi United | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 29-04-2026 05:00 | Nara Club | Kochi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 29-03-2026 05:00 | Tokushima Vortis | Kochi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 22-03-2026 05:00 | Ehime FC | Kochi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 14-03-2026 04:00 | Kochi United | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 07-03-2026 05:00 | Albirex Niigata | Kochi United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 1 | 13/14 |