
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2007 | - | Stade Briochin Women | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2010 | Stade Briochin Women | Lyon (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 31-05-2021 | Lyon (w) | OL Reign Women | - | Cho thuê |
| 31-12-2021 | OL Reign Women | Lyon (w) | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 16-05-2025 19:00 | OL Lyonnes Women | Paris Saint Germain Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 07-05-2025 15:00 | OL Lyonnes Women | Le Havre Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 27-04-2025 16:00 | OL Lyonnes Women | Arsenal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 12-04-2025 19:00 | OL Lyonnes Women | Paris FC Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA WNL | 04-04-2025 18:00 | Switzerland Women | France Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 30-03-2025 15:30 | OL Lyonnes Women | Fleury 91 Women | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 26-03-2025 17:45 | OL Lyonnes Women | Bayern Munchen Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 22-03-2025 20:00 | RC Saint Etienne Women | OL Lyonnes Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 18-03-2025 20:00 | Bayern Munchen Women | OL Lyonnes Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 14-03-2025 20:00 | OL Lyonnes Women | Reims Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Feminine Division 1 winner | 11 | 22/23 21/22 18/19 17/18 16/17 15/16 14/15 13/14 12/13 11/12 10/11 |
| Coupe de France Féminine winner | 9 | 22/23 19/20 18/19 16/17 15/16 14/15 13/14 12/13 11/12 |
| Trophée des Championnes Féminin winner | 2 | 22/23 19/20 |
| Women's International Champions Cup winner | 2 | 22 19 |
| UEFA Women's Champions League winner | 8 | 21/22 19/20 18/19 17/18 16/17 15/16 11/12 10/11 |
| Feminine Division 1 runner-up | 1 | 20/21 |
| Tournoi de France winner | 1 | 20 |
| Women's International Champions Cup runner-up | 1 | 18 |
| Coupe de France Féminine runner-up | 1 | 17/18 |
| SheBelieves Cup winner | 1 | 17 |
| Algarve Cup runner-up | 1 | 15 |
| Cyprus Women's Cup winner | 2 | 14 12 |
| UEFA Women's Champions League runner-up | 1 | 12/13 |