
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2006 | CA Rosario Central II | Rosario Central | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2007 | Rosario Central | Benfica | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2010 | Benfica | Real Madrid | 33M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-08-2014 | Real Madrid | Manchester United | 75M € | Chuyển nhượng tự do |
| 05-08-2015 | Manchester United | Paris Saint Germain | 63M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-07-2022 | Paris Saint Germain | Juventus | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2023 | Juventus | Benfica | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 23-11-2025 20:30 | Rosario Central | Estudiantes La Plata | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 08-11-2025 00:00 | Rosario Central | San Lorenzo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 01-11-2025 00:15 | Instituto de Córdoba | Rosario Central | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 24-10-2025 19:00 | Sarmiento Junin | Rosario Central | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 19-10-2025 21:00 | Rosario Central | CA Platense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 12-10-2025 01:15 | Velez Sarsfield | Rosario Central | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 27-09-2025 17:30 | Gimnasia La Plata | Rosario Central | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 21-09-2025 22:00 | Rosario Central | Talleres Cordoba | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 14-09-2025 20:30 | Rosario Central | Boca Juniors | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 16-08-2025 21:30 | Rosario Central | Deportivo Riestra | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 2 | 25 17/18 |
| Argentinian champion | 1 | 25 |
| Portuguese league cup winner | 3 | 24/25 09/10 08/09 |
| Portuguese Super Cup winner | 1 | 24 |
| Copa América Champion | 2 | 23/24 20/21 |
| World Cup winner | 1 | 22 |
| World Cup participant | 4 | 22 18 14 10 |
| French champion | 5 | 21/22 19/20 18/19 17/18 15/16 |
| CONMEBOL-UEFA Cup of Champions winner | 1 | 21/22 |
| Copa América participant | 5 | 21 19 16 15 11 |
| French cup winner | 4 | 20/21 17/18 16/17 15/16 |
| French Super Cup winner | 5 | 20/21 19/20 18/19 17/18 16/17 |
| French league cup winner | 4 | 19/20 17/18 16/17 15/16 |
| Copa América third place | 1 | 19 |
| International Champions Cup winner | 1 | 16 |
| Copa América runner-up | 2 | 15/16 14/15 |
| Ligue 1 Player of the Month | 1 | 15/16 |
| UEFA Supercup Winner | 1 | 14/15 |
| Best assist provider | 1 | 14/15 |
| World Cup runner-up | 1 | 14 |
| Footballer of the Year | 1 | 14 |
| Champions League Winner | 1 | 13/14 |
| Spanish cup winner | 2 | 13/14 10/11 |
| Spanish Super Cup winner | 1 | 12/13 |
| Spanish champion | 1 | 11/12 |
| Portuguese champion | 1 | 09/10 |
| Olympic champion | 1 | 08 |
| Olympics participant | 1 | 07/08 |
| Under 20 World Champion | 1 | 07 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 07 |