
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 01-03-2026 23:00 | Universitario De Deportes | FC Cajamarca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 21-02-2026 18:00 | FC Cajamarca | FBC Melgar | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 15-02-2026 18:00 | Sport Huancayo | FC Cajamarca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 09-02-2026 20:30 | FC Cajamarca | Deportivo Garcilaso | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 31-01-2026 20:15 | Juan Pablo II | FC Cajamarca | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 07-12-2025 01:00 | Alianza Lima | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 03-12-2025 01:00 | Sporting Cristal | Alianza Lima | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 23-11-2025 20:00 | Alianza Lima | UTC Cajamarca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 05-11-2025 20:15 | Los Chankas | Alianza Lima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 01-11-2025 01:00 | Alianza Lima | FBC Melgar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Peruvian champion | 2 | 21/22 20/21 |
| Player of the Year | 2 | 21/22 20/21 |
| AFC Cup Participant | 1 | 19/20 |
| Brazilian cup winner | 2 | 18 12 |
| Ecuadorian champion | 2 | 18 10 |
| Top scorer | 2 | 16/17 08/09 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 09/10 |
| AFC Champions League participant | 1 | 08/09 |
| Uefa Cup participant | 1 | 07/08 |